MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
68.250
69.250
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
53.800
54.800
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
53.800
54.900
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
53.600
54.400
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
52.561
53.861
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
38.954
40.954
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
29.868
31.868
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
20.837
22.837
Hà Nội
(Vàng SJC)
68.250
69.270
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
68.250
69.270
Nha Trang
(Vàng SJC)
68.250
69.270
Cà Mau
(Vàng SJC)
68.250
69.270
Huế
(Vàng SJC)
68.220
69.280
Bình Phước
(Vàng SJC)
68.230
69.270
Biên Hòa
(Vàng SJC)
68.250
69.250
Miền Tây
(Vàng SJC)
68.250
69.250
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
68.250
69.250
Long Xuyên
(Vàng SJC)
68.270
69.300
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
68.250
69.270
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
68.230
69.270
Phan Rang
(Vàng SJC)
68.230
69.270
Hạ Long
(Vàng SJC)
68.230
69.270
Quảng Nam
(Vàng SJC)
68.230
69.270
(Nguồn: SJC)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
8 Khách đang trực tuyến