MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
67.300
68.300
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
55.200
56.200
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
55.200
56.300
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
55.000
55.800
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
53.948
55.248
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
40.004
42.004
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
30.685
32.685
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
21.421
23.421
Hà Nội
(Vàng SJC)
67.300
68.320
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
67.300
68.320
Nha Trang
(Vàng SJC)
67.300
68.320
Cà Mau
(Vàng SJC)
67.300
68.320
Huế
(Vàng SJC)
67.270
68.330
Bình Phước
(Vàng SJC)
67.280
68.320
Biên Hòa
(Vàng SJC)
67.300
68.300
Miền Tây
(Vàng SJC)
67.300
68.300
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
67.300
68.300
Long Xuyên
(Vàng SJC)
67.320
68.350
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
67.300
68.320
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
67.280
68.320
Phan Rang
(Vàng SJC)
67.280
68.320
Hạ Long
(Vàng SJC)
67.280
68.320
Quảng Nam
(Vàng SJC)
67.280
68.320
(Nguồn: SJC)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
7 Khách đang trực tuyến