MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
68.200
68.800
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
53.250
54.200
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
53.250
54.300
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
53.100
53.800
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
51.967
53.267
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
38.504
40.504
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
29.519
31.519
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
20.587
22.587
Hà Nội
(Vàng SJC)
68.200
68.820
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
68.200
68.820
Nha Trang
(Vàng SJC)
68.200
68.820
Cà Mau
(Vàng SJC)
68.200
68.820
Huế
(Vàng SJC)
68.170
68.830
Bình Phước
(Vàng SJC)
68.180
68.820
Biên Hòa
(Vàng SJC)
68.200
68.800
Miền Tây
(Vàng SJC)
68.200
68.800
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
68.200
68.800
Long Xuyên
(Vàng SJC)
68.220
68.850
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
68.200
68.820
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
68.180
68.820
Phan Rang
(Vàng SJC)
68.180
68.820
Hạ Long
(Vàng SJC)
68.180
68.820
Quảng Nam
(Vàng SJC)
68.180
68.820
(Nguồn: SJC)
DỊCH VỤ
DỊCH VỤ KHÁC
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
8 Khách đang trực tuyến