MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
61.230
61.930
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
52.800
53.500
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
52.800
53.600
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
52.500
53.200
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
51.573
52.673
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
38.054
40.054
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
29.169
31.169
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
20.337
22.337
Hà Nội
(Vàng SJC)
61.230
61.950
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
61.230
61.950
Nha Trang
(Vàng SJC)
61.230
61.950
Cà Mau
(Vàng SJC)
61.230
61.950
Huế
(Vàng SJC)
61.200
61.960
Bình Phước
(Vàng SJC)
61.210
61.950
Biên Hòa
(Vàng SJC)
61.230
61.930
Miền Tây
(Vàng SJC)
61.230
61.930
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
61.230
61.930
Long Xuyên
(Vàng SJC)
61.250
61.980
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
61.230
61.950
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
61.210
61.950
Phan Rang
(Vàng SJC)
61.210
61.950
Hạ Long
(Vàng SJC)
61.210
61.950
Quảng Nam
(Vàng SJC)
61.210
61.950
(Nguồn: SJC)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
8 Khách đang trực tuyến