MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
59.600
61.400
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
55.700
56.900
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
55.700
57.000
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
55.300
56.600
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
54.540
56.040
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
40.604
42.604
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
31.151
33.151
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
21.755
23.755
Hà Nội
(Vàng SJC)
59.600
61.420
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
59.600
61.420
Nha Trang
(Vàng SJC)
59.590
61.420
Cà Mau
(Vàng SJC)
59.600
61.420
Huế
(Vàng SJC)
59.570
61.430
Bình Phước
(Vàng SJC)
59.580
61.420
Miền Tây
(Vàng SJC)
59.600
61.400
Biên Hòa
(Vàng SJC)
59.600
61.400
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
59.600
61.400
Long Xuyên
(Vàng SJC)
59.620
61.450
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
59.600
61.420
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
59.580
61.420
Phan Rang
(Vàng SJC)
59.580
61.420
Hạ Long
(Vàng SJC)
59.580
61.420
Quảng Nam
(Vàng SJC)
59.580
61.420
(Nguồn: SJC)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
10 Khách đang trực tuyến