MÁY THỦY BÌNH
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Mua
Bán
Hồ Chí Minh
(Vàng SJC 1L - 10L)
54.950
55.320
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ)
51.400
52.000
Hồ Chí Minh
(Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ)
51.400
52.100
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99,99%)
51.000
51.700
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 99%)
50.188
51.188
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 75%)
36.929
38.929
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 58,3%)
28.294
30.294
Hồ Chí Minh
(Vàng nữ trang 41,7%)
19.711
21.711
Hà Nội
(Vàng SJC)
54.950
55.340
Đà Nẵng
(Vàng SJC)
54.950
55.340
Nha Trang
(Vàng SJC)
54.950
55.340
Cà Mau
(Vàng SJC)
54.950
55.340
Huế
(Vàng SJC)
54.920
55.350
Bình Phước
(Vàng SJC)
54.930
55.340
Miền Tây
(Vàng SJC)
54.950
55.320
Biên Hòa
(Vàng SJC)
54.950
55.320
Quãng Ngãi
(Vàng SJC)
54.950
55.320
Long Xuyên
(Vàng SJC)
54.970
55.370
Bạc Liêu
(Vàng SJC)
54.950
55.340
Quy Nhơn
(Vàng SJC)
54.930
55.340
Phan Rang
(Vàng SJC)
54.930
55.340
Hạ Long
(Vàng SJC)
54.930
55.340
Quảng Nam
(Vàng SJC)
54.930
55.340
(Nguồn: SJC)
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Mr Việt

0986 658 789

Mr Khải ( P. KD )

08.3547.4279

KIỂM ĐỊNH - SỬA CHỮA
THỐNG KÊ TRUY CẬP
8 Khách đang trực tuyến